HOTLINE CSKH: 0944 664 662

HOTLINE CSKH: 0944 664 662

THÔNG SỐ KỸ THUẬT DOTHANH IZ65 GOLD
IZ65-TMB/TBH IZ65- TK/TKH IZ65 – TL/TLH
Trang thiết bị tiêu chuẩn theo xe Hệ thống điều hòa, Giải trí CD,DVD,MP3,USB, thẻ nhớ SD, Kính bấn điện, Đèn sương mù, Khóa cửa trung tâm, Dây đai an toàn 3 điểm, Phanh khí xả
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng toàn bộ 6.410kg/4.990kg 6.620kg/ 4.990kg 6.280kg/4.990kg
Khối lượng hàng hóa 3.490kg/2.200kg 3.490kg/1.990kg 3.490kg/2.250kg
Khối lượng bản thân 2.725kg/2.645kg 2.935kg/2.805kg 2.595kg/2.545kg
Số chỗ ngồi 3 người
Dung tích thùng nhiên liệu 80 lít
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm 6.240 x 2.090 x 2.750mm
KT lọt long thùng hàng 4.310×1.940×670/1.850 mm 4.310×1.940×1.850 mm 4.310×1.940x490mm
Chiều dài cơ sở 3.360mm
Vết bánh xe trước/sau 1.560/1.508mm
Khoảng sang gầm xe 210mm
ĐỘNG CƠ – TRUYỀN ĐỘNG
Kiểu động cơ ISUZU – JE493ZLQ4 EURO4
Loại Diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xylanh 2.771cc
Công suất cực đại 109/3.400 PS/rpm
Momen xoắn cực đại 260/2.000N.m/rpm
Kiểu hộp số JC528T8, cơ khí 5 số tiến + 1 số lùi
HỆ THỐNG PHANH
Phanh chính Tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
Phanh đỗ Cơ khí, tác dụng lên trục thứ cấp của hộp số
Phanh khí xả CÓ
Phanh ABS CÓ
CÁC HỆ THỐNG KHÁC
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, Trợ lực chân không
Hệ thồng lái Trục vít Ecu-bi, trợ lực thủy lực
Hệ thống treo Phụ thuộc, Nhíp lá,giảm chấn thủy lực
Máy phát điện 14V-110A
Ắc quy 12V
Cỡ lốp/ công thức bánh xe 7,00-16/4x2R
TÍNH NĂNG ĐỘNG LỰC HỌC
Khả năng vượt dốc lớn nhất 24,2%
Tốc độ tối đa 100km/h
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,8m
BẢO HÀNH 3 NĂM HOẶC 100.000km